bạn có thể nói tôi nghe tôi trở lại mau. bằng Hàn Quốc

1)빨리 갔다오겠습니다.    
0
0
Translation by cueyayotl
trướcTrở lại danh sáchtiếp theo
Trao đổi ngôn ngữ trò chuyện

Name:
Message:

Tham gia
Câu khác với bản dịch
tôi phải đi mua đồ. một tiếng dồng hồ sau trở lại.

cái này xẽ không bao giờ chấm giứt.

tôi không mướn hối hận hết kiếp này.

tôi không biết.

anh phải lòng em.

tôi bị nhức đầu.

nhưng thế giới bao la mà.

bạn đang làm gì đây?

Chỉ cho tôi nhiều hơn
Mới xem trang
trangthời gian
wie kann man in Japanisch sagen: "was ist dein wunsch?", fragte das kleine weiße kaninchen.?
2 phút trước
How to say "can you tell me where the nearest zoo is?" in Spanish
3 phút trước
What does 問 mean?
3 phút trước
How to say "true bravery is quite another thing from bravado." in Japanese
3 phút trước
wie kann man in Japanisch sagen: ich vermute, dass es hinter jeder sache, die wir tun müssen, etwas gibt, das wir tun wollen...?
4 phút trước
© 2012 - 2015 All rights reserved. Created by Nolan Ritchie